GIÁ BÁN CĂN HỘ ĐÃ BAO GỒM NỘI THẤT HOÀN THIỆN VÀ THIẾT BỊ CƠ BẢN :
|
| TT | Nội dung | Mô tả vật liệu cơ bản sử dụng | |
| 1 | Phòng khách – ăn | ||
| Cửa chính của căn hộ |
- Cửa thép chống cháy sơn tĩnh điện, lớp hòan thiện bằng Rigid PVC Film vân gỗ
- Khóa điện tử mở bằng thẻ, mã số hoặc chìa
| ||
| Cửa ra ban công | Khung nhôm sơn tĩnh điện màu Grey, kính hộp, cách âm, cách nhiệt | ||
| Tường | Bả và sơn ICI hoặc tương đương | ||
| Sàn | Gạch Porcelain hoặc gỗ (3 lớp dán gỗ sồi, laminate hoặc tương đương) | ||
| Trần | Trần thạch cao khung xương chìm, bả và sơn ICI , Vepa hoặc tương đương | ||
| Tủ giầy | Gỗ CN dán veneer gỗ sồi, laminate hoặc tương đương | ||
| 2 | Phòng bếp | ||
| Sàn | Gạch Porcelain hoặc gỗ (3 lớp dán gỗ sồi, laminate hoặc tương đương) | ||
| Trần | Trần thạch cao chống ấm, khung xương chìm, bả và sơn ICI, Vepa hoặc tương đương. | ||
| Tủ bếp | Gỗ CN dán veneer gỗ sồi, laminate, PVC Film hoặc tương đương phụ kiện Hafele, Blum | ||
| Bếp ga âm và máy hút mùi | TEKA | ||
| Chậu rửa |
TEKA
| ||
| 3 | Phòng ngủ | ||
| Tường | Bả và sơn ICI, Vepa hoặc tương đương | ||
| Trần | Trần thạch cao khung xương chìm, bả và sơn ICI , Vepa hoặc tương đương | ||
| Sàn | Sàn kỹ thuật 3 lớp dán gỗ sồi, laminate hoặc tương đương | ||
Tủ quần áo
Cửa
|
Gỗ CN veneer gỗ sồi, laminate, MFC hoặc tương đương; phụ kiện Hafele, Blum
Gỗ CN dán veneer gỗ sồi, laminate hoặc tương đương
| ||
| 4 | Khu WC phòng ngủ chính và WC chung | ||
| Tường | Ốp gạch Porcelain | ||
| Sàn | Gạch Porcelain | ||
| Trần | Trần thạch cao chống ấm, khung xương chìm, bả và sơn ICI, Vepa hoặc tương đương. | ||
| Thiết bị vệ sinh | KOHLER, TOTO hoặc tương đương | ||
| Gương | Kính dày 5mm | ||
| Tắm đứng |
Kính tôi dày 10mm
| ||
| Bình nước nóng lạnh | Feroli | ||
| 5 | Khu WC phòng ngủ phụ | ||
| Tường | Ốp gạch Porcelain | ||
| Sàn | Gạch Porcelain | ||
| Trần | Trần thạch cao chống ấm, khung xương chìm, bả và sơn ICI, Vepa hoặc tương đương. | ||
| Thiết bị vệ sinh, lavabo | KOHLER, TOTO hoặc tương đương | ||
| Bình nước nóng lạnh | Feroli | ||
| 6 | Ban công | ||
| Tường, trần | Bả và sơn ICI hoặc tương đương | ||
| Sàn | Gạch Porcelain chống trơn | ||
| Lam nhôm che FCU | Nhôm sơn tĩnh điện màu Grey | ||
| Lan can kính | Trụ Inox, kính tôi 12mm | ||
| 7 | Cơ điện | ||
| Điều hòa | LG hoặc tương đương | ||
| Điện |
- Thiết bị đóng cắt: Schneider hoặc tương đương
- Đèn chiếu sáng: Philips hoặc tương đương
- Công tắc, ổ cắm : Simon (Tây Ban Nha)
| ||
| Phòng cháy chữa cháy và báo cháy |
- Thiết bị và phụ kiện: Nhật (G7)
- Hệ thống ống nước và phụ kiện: Wavin (Hà Lan)
| ||
| Điện thoại, internet, truyền hình, âm thanh | Thiết bị và phụ kiện: Asia | ||
| Hệ thống HomeAutomation | Samsung – Hàn Quốc |